xâm lăng

xâm lăng

Một đội quân xâm lăng tiến vào lãnh thổ nước láng giềng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kéo quân vào chiếm đoạt lãnh thổ của nước khác: "xâm lăng" chỉ hành động dùng lực xâm nhập, chiếm đất đai, chủ quyền của một quốc gia khác một cách phi pháp.
    • Mở rộng: xâm phạm một cách thô bạo, lấn áp: "xâm lăng" còn được dùng để chỉ hành động xâm phạm, lấn lướt quyền lợi, không gian hoặc giá trị của một thực thể khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nước ngoài đã xâm lăng đất nước ta vào thế kỷ trước. (Nước ngoài kéo quân vào chiếm đất nước ta.)
    • Hành vi xâm lăng này bị cộng đồng quốc tế lên án. (Hành vi dùng lực chiếm lãnh thổ bị chỉ trích.)
    • Các loài sinh vật ngoại lai có thể xâm lăng môi trường tự nhiên. (Các loài vật lạ xâm nhập lấn áp môi trường sống bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xâm lăng văn hóa": sự áp đặt hoặc lấn át các giá trị văn hóa bản địa bằng văn hóa ngoại lai.
    • Sự xâm lăng văn hóa làm mai một bản sắc dân tộc. (Việc văn hóa ngoại lai lấn át văn hóa bản địa.)
  • "xâm lăng lãnh thổ": hành động chiếm đoạt đất đai của quốc gia khác.
    • Xâm lăng lãnh thổ vi phạm hiến chương Liên Hợp Quốc. (Hành động chiếm đất nước khác trái luật quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Xâm lược (động từ): hành động tấn công chiếm lãnh thổthường được dùng thay thế cho "xâm lăng" trong ngữ cảnh lịch sử.
    • Cuộc xâm lược của quân Nguyên Mông. (Cuộc tấn công chiếm đất của quân Nguyên Mông.)
  • Xâm chiếm (động từ): chiếm đoạt bằng lực.
    • Họ xâm chiếm vùng đất màu mỡ. (Họ dùng lực chiếm lấy vùng đất trù phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Xâm lược: kéo quân vào chiếm đất nước khác.
  • Chiếm đóng: chiếm giữ lãnh thổ sau khi tấn công.
  • Lấn chiếm: từng bước chiếm đoạt đất đai hoặc quyền lợi.
Thành ngữ liên quan
  • Xâm lăng xâm lược: hành động tấn công chiếm đoạt lãnh thổ một cách dã man.
    • Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc xâm lăng xâm lược tàn khốc. (Lịch sử ghi lại nhiều cuộc tấn công chiếm đất tàn bạo.)