xâm lăng
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo quân vào chiếm đoạt lãnh thổ của nước khác: "xâm lăng" chỉ hành động dùng vũ lực xâm nhập, chiếm đất đai, chủ quyền của một quốc gia khác một cách phi pháp.
- Mở rộng: xâm phạm một cách thô bạo, lấn áp: "xâm lăng" còn được dùng để chỉ hành động xâm phạm, lấn lướt quyền lợi, không gian hoặc giá trị của một thực thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nước ngoài đã xâm lăng đất nước ta vào thế kỷ trước. (Nước ngoài kéo quân vào chiếm đất nước ta.)
- Hành vi xâm lăng này bị cộng đồng quốc tế lên án. (Hành vi dùng vũ lực chiếm lãnh thổ bị chỉ trích.)
- Các loài sinh vật ngoại lai có thể xâm lăng môi trường tự nhiên. (Các loài vật lạ xâm nhập và lấn áp môi trường sống bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xâm lăng văn hóa": sự áp đặt hoặc lấn át các giá trị văn hóa bản địa bằng văn hóa ngoại lai.
- Sự xâm lăng văn hóa làm mai một bản sắc dân tộc. (Việc văn hóa ngoại lai lấn át văn hóa bản địa.)
- "xâm lăng lãnh thổ": hành động chiếm đoạt đất đai của quốc gia khác.
- Xâm lăng lãnh thổ là vi phạm hiến chương Liên Hợp Quốc. (Hành động chiếm đất nước khác trái luật quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Xâm lược (động từ): hành động tấn công chiếm lãnh thổ — thường được dùng thay thế cho "xâm lăng" trong ngữ cảnh lịch sử.
- Cuộc xâm lược của quân Nguyên Mông. (Cuộc tấn công chiếm đất của quân Nguyên Mông.)
- Xâm chiếm (động từ): chiếm đoạt bằng vũ lực.
- Họ xâm chiếm vùng đất màu mỡ. (Họ dùng vũ lực chiếm lấy vùng đất trù phú.)
Từ đồng nghĩa
- Xâm lược: kéo quân vào chiếm đất nước khác.
- Chiếm đóng: chiếm giữ lãnh thổ sau khi tấn công.
- Lấn chiếm: từng bước chiếm đoạt đất đai hoặc quyền lợi.
Thành ngữ liên quan
- Xâm lăng xâm lược: hành động tấn công và chiếm đoạt lãnh thổ một cách dã man.
- Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc xâm lăng xâm lược tàn khốc. (Lịch sử ghi lại nhiều cuộc tấn công chiếm đất tàn bạo.)